考勤

考勤
kǎoqín
khảo cần

chấm công; kiểm tra chuyên cần

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chấm công; kiểm tra chuyên cần

    • Xin hỏi, hôm nay ai phụ trách điểm danh?

  2. động từ

    chấm công; theo dõi chuyên cần (của nhân viên)

    • Công ty cần theo dõi hiệu suất làm việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.