考公

考公
kǎogōng
khảo công

thi công chức; thi vào cơ quan nhà nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thi công chức; thi vào cơ quan nhà nước

    • Anh ấy muốn thi công chức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (biến thể 老))BỘ
  • khảo(âm nền, vật cong)HÀI THANH

Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.