老鼠洞

老鼠洞
lǎoshǔdòng
lão thử động

hang chuột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hang chuột

    • Trong hang chuột có một con chuột.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.