老虎机

老虎机
lǎo
lão hổ cơ

máy đánh bạc; máy slot

1 nghĩa#44303
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đánh bạc; máy slot

    • Anh ấy thích chơi máy đánh bạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lão(người già (tượng hình biến thể))BỘ
  • tỉ(cái thìa, uốn cong)HỘI Ý

Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.