翼装

翼装
zhuāng
dực trang

trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục cánh lượn; bộ đồ bay cánh chim (wingsuit)

    • Anh ấy thích bay lượn bằng wingsuit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.