翼膜

翼膜
dực mạc

màng cánh; patagium

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    màng cánh; patagium

    • Màng cánh của dơi rất mỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.