翳眼

翳眼
yǎn
ế nhãn

đục thủy tinh thể; mộng mắt; (văn) che khuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đục thủy tinh thể; mộng mắt; (văn) che khuất

    • Anh ấy bị đục thủy tinh thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.