/
翡翠
翡翠
phỉ thuý
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
2 nghĩa#16110
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
- 。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.
- 貳名danh từ
chim bói cá; ngọc phỉ thúy (ngọc thúy)
- 。
Phỉ thúy là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
翡翠
Phồn thể翡
phỉ thuý
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
2 nghĩa#16110
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngọc phỉ thúy; ngọc jadeite
- 。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc bích.
- 貳名danh từ
chim bói cá; ngọc phỉ thúy (ngọc thúy)
- 。
Phỉ thúy là một loài chim đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.