Thân cây (茎) là phần thuộc về thực vật, vươn thẳng đứng từ gốc lên lá.
/
羽茎
羽茎
vũ hành
trục lông vũ; cọng lông vũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục lông vũ; cọng lông vũ
- 。
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ羽茎
Phồn thể羽莖
vũ hành
trục lông vũ; cọng lông vũ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trục lông vũ; cọng lông vũ
- 。
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.