/
羽涅
羽涅
vũ niết
phèn chua; alum
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phèn chua; alum
- 貳名danh từ
phèn chua; alunit (vị thuốc trong Đông y)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
羽涅
Phồn thể羽
vũ niết
phèn chua; alum
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
phèn chua; alum
- 貳名danh từ
phèn chua; alunit (vị thuốc trong Đông y)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.