羽涅

羽涅
niè
vũ niết

phèn chua; alum

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phèn chua; alum

  2. danh từ

    phèn chua; alunit (vị thuốc trong Đông y)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.