羽流

羽流
liú
vũ lưu

lông vũ; lông chim

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lông vũ; lông chim

    • Lông bút của cây bút này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.