Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
/
羽流
羽流
vũ lưu
lông vũ; lông chim
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lông vũ; lông chim
- 。
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ羽流
Phồn thể羽
vũ lưu
lông vũ; lông chim
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lông vũ; lông chim
- 。
Lông bút của cây bút này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.