罪人

罪人
zuìrén
tội nhân

kẻ tội lỗi; người phạm tội

1 nghĩa#7889
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ tội lỗi; người phạm tội

    做坏事、违反法律的人zuò huài shì、wéifǎn fǎlǜ de rén

    • Anh ta là một tội nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • võng(lưới (biến thể của 网))BỘ
  • phi(sai trái, không đúng)HÌNH THANH

Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.