Cái lồng che phủ như tấm lưới úp từ trên cao xuống.
/
罩袍
罩袍
tráo bào
áo choàng; áo khoác dài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo choàng; áo khoác dài
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài đẹp.
- 貳名danh từ
áo choàng; áo burqa
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ罩袍
Phồn thể罩
tráo bào
áo choàng; áo khoác dài
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
áo choàng; áo khoác dài
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng dài đẹp.
- 貳名danh từ
áo choàng; áo burqa
- 。
Cô ấy đang mặc một chiếc áo choàng đen.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.