罢课

罢课
bãi khoá

cuộc đình công của học sinh; từ bỏ học

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cuộc đình công của học sinh; từ bỏ học

    • Các học sinh quyết định bãi khóa.

  2. động từ

    đình học

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.