罐笼

罐笼
guànlóng
quán lồng

giàn nâng; lồng cage

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giàn nâng; lồng cage

    • Các thợ mỏ đi thang máy xuống giếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phẫu(cái vò, bình đất nung)BỘ
  • quán(con cò (âm mượn))HÀI THANH

Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.