Tới nội dung chính

铛

铛
dāng
đang
⾦bộ kim · 11 nét

tiếng keng; tiếng loảng xoảng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng keng; tiếng loảng xoảng

    • ,。

      Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng 'đang'.

  2. 貳拟từ tượng thanh

    tiếng keng; tiếng leng keng

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng kim loại va nhau; tiếng leng keng

    • ,。

      Với một tiếng 'đang', cánh cửa đóng lại.

铛
chēng
đang
BỘ THỦ⾦
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu