/
铛
铛
đang
⾦bộ kim · 11 néttiếng keng; tiếng loảng xoảng
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng keng; tiếng loảng xoảng
- ,。
Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng 'đang'.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng keng; tiếng leng keng
- 參拟từ tượng thanh
tiếng kim loại va nhau; tiếng leng keng
- ,。
Với một tiếng 'đang', cánh cửa đóng lại.
铛
sanh
⾦bộ kim · 11 nétchảo rán; chảo
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chảo rán; chảo
- 。
Cái chảo này cũ rồi.
- 貳名danh từ
chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng
- 。
Cái chảo này rất nóng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
铛
Phồn thể鐺
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng keng; tiếng loảng xoảng
- ,。
Cánh cửa đóng sầm lại với tiếng 'đang'.
- 貳拟từ tượng thanh
tiếng keng; tiếng leng keng
- 參拟từ tượng thanh
tiếng kim loại va nhau; tiếng leng keng
- ,。
Với một tiếng 'đang', cánh cửa đóng lại.
铛
Phồn thể鐺
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
chảo rán; chảo
- 。
Cái chảo này cũ rồi.
- 貳名danh từ
chảo nướng bánh (không có tay cầm); vỉ nướng
- 。
Cái chảo này rất nóng.
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền; đồng tiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo