- 缶phẫu(cái bình, cái vò)BỘ
- 夬quyết(quyết định, tách ra)HÌNH THANH
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
phớt lờ; không thèm để ý đến
phớt lờ; không thèm để ý đến
Báo cáo này đã bỏ sót một số thông tin quan trọng.
thiếu sót; khuyết thiếu
Báo cáo này có một số thiếu sót.
thiếu sót; khuyết điểm
Chiếc bình bị tách vỡ ra thì sẽ bị khuyết, thiếu mất một phần.
phớt lờ; không thèm để ý đến
phớt lờ; không thèm để ý đến
Báo cáo này đã bỏ sót một số thông tin quan trọng.
thiếu sót; khuyết thiếu
Báo cáo này có một số thiếu sót.
thiếu sót; khuyết điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.