Tới nội dung chính

缲

缲
qiāo
sào
⽷bộ mịch · 16 nét

may gấp kín; xâu chui

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    may gấp kín; xâu chui

缲
qiāo
sào
BỘ THỦ⽷
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu