Tới nội dung chính

缫

缫
sāo
sào
⽷bộ mịch · 14 nét

cuốn tơ; tinh tơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cuốn tơ; tinh tơ

    • 。

      Cô ấy đang kéo tơ.

缫
sāo
sào
BỘ THỦ⽷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu