Tới nội dung chính

缧

缧
léi
luy
⽷bộ mịch · 14 nét

lông thô; chưa hoàn thiện; bán thành phẩm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lông thô; chưa hoàn thiện; bán thành phẩm

缧
léi
luy
BỘ THỦ⽷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu