Tới nội dung chính

缣

缣
jiān
kiêm
⽷bộ mịch · 13 nét

dày đặc lụa chống thấm nước; lụa dày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dày đặc lụa chống thấm nước; lụa dày

    • 。

      Kiêm là một loại lụa rất dày.

缣
jiān
kiêm
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu