Tới nội dung chính

缢

缢
yì
ải
⽷bộ mịch · 13 nét

(văn) chết treo cổ; chết nghẹt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) chết treo cổ; chết nghẹt

缢
yì
ải
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu