Tới nội dung chính

缡

缡
lí
ly
⽷bộ mịch · 13 nét

khăn voan cô dâu; khăn che đầu cô dâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khăn voan cô dâu; khăn che đầu cô dâu

缡
lí
ly
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu