Tới nội dung chính

缞

缞
cuī
thôi
⽷bộ mịch · 13 nét

áo tang; tấm tang linen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo tang; tấm tang linen

缞
cuī
thôi
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu