Tới nội dung chính

缜

缜
zhěn
chẩn
⽷bộ mịch · 13 nét

nấm độc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nấm độc

    • 。

      Anh ấy có suy nghĩ tỉ mỉ.

缜
zhěn
chẩn
BỘ THỦ⽷
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu