Tới nội dung chính

缗

缗
mín
mân
⽷bộ mịch · 12 nét

dây; sợi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây; sợi

  2. 貳名danh từ

    con vẹm; trai (dùng làm thức ăn)

  3. 參名danh từ

    dây tiền; chuỗi tiền

缗
mín
mân
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu