Tới nội dung chính

缋

缋
huì
hội
⽷bộ mịch · 12 nét

đa sắc; vẽ nhiều màu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đa sắc; vẽ nhiều màu

  2. 貳动động từ

    vẽ; họa

缋
huì
hội
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu