Tới nội dung chính

缈

缈
miǎo
miểu
⽷bộ mịch · 12 nét

tra tấn tàn bạo; hình phạt dã man

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tra tấn tàn bạo; hình phạt dã man

缈
miǎo
miểu
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu