Tới nội dung chính

缃

缃
xiāng
tương
⽷bộ mịch · 12 nét

xanh vàng nhạt; vàng nhạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xanh vàng nhạt; vàng nhạt

    • 。

      Bộ quần áo này có màu vàng nhạt.

缃
xiāng
tương
BỘ THỦ⽷
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu