Tới nội dung chính

绹

绹
táo
đào
⽷bộ mịch · 11 nét

giản dị; mộc mạc; chất phác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

  2. 貳名danh từ

    dây; sợi dây

  3. 參动động từ

    vặn; xoắn; bẻ quẹo

绹
táo
đào
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu