Tới nội dung chính

绲

绲
gǔn
cổn
⽷bộ mịch · 11 nét

dây; sợi dây

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây; sợi dây

    • 。

      Sợi dây này rất chắc chắn.

  2. 貳名danh từ

    viền thêu; dải thêu

  3. 參动động từ

    khâu; may

绲
gǔn
cổn
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu