Tới nội dung chính

绮

绮
qǐ
ỷ
⽷bộ mịch · 11 nét

đẹp; tốt; tuyệt vời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đẹp; tốt; tuyệt vời

    • 。

      Cô ấy có một đôi mắt đẹp lộng lẫy.

  2. 貳名danh từ

    tàn phế; tàn tật; người khuyết tật

绮
qǐ
ỷ
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu