Tới nội dung chính

续

续
xù
tục
⽷bộ mịch · 11 nét

bổ sung; bù vào

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43253
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bổ sung; bù vào

    • 。

      Xin mời thêm một ly.

  2. 貳动động từ

    tiếp tục; đi xuống; xuống

    • 。

      Mời bạn tiếp tục nói.

续
xù
tục
BỘ THỦ⽷
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu