Tới nội dung chính

绨

绨
tí
đề
⽷bộ mịch · 10 nét

vải thô màu xanh đen; vải gai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vải thô màu xanh đen; vải gai

绨
tí
đề
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu