Tới nội dung chính

绡

绡
xiāo
tiêu
⽷bộ mịch · 10 nét

lụa thô; tơ tằm chưa nhuộm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lụa thô; tơ tằm chưa nhuộm

    • 。

      Loại lụa thô này rất mềm.

绡
xiāo
tiêu
BỘ THỦ⽷
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu