Tới nội dung chính

绍

绍
shào
thiệu
⽷bộ mịch · 8 nét

tiếp tục; đi xuống; xuống

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếp tục; đi xuống; xuống

    • 。

      Mời bạn tiếp tục.

  2. 貳动động từ

    tiếp nhận; đảm nhận; kế thừa

    • 。

      Anh ấy đã kế thừa công việc kinh doanh của gia đình.

  3. 參名danh từ

    Tên họ Thiệu

绍
shào
thiệu
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu