Tới nội dung chính

绌

绌
chù
truất
⽷bộ mịch · 8 nét

thiếu; bất đủ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thiếu; bất đủ

  2. 貳名danh từ

    thiếu hụt; không đủ; bất túc

    • 。

      Năng lực của anh ấy có thiếu sót.

  3. 參动động từ

    thiếu; hẹp

绌
chù
truất
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu