Tới nội dung chính

绊

绊
bàn
bán
⽷bộ mịch · 8 nét

vấp ngã; loạng choạng

3 nghĩa#20031
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vấp ngã; loạng choạng

    • 。

      Cẩn thận đừng để bị vấp ngã.

  2. 貳动động từ

    gây trở ngại; cản trở; phá bĩnh

    • 。

      Anh ấy bị vấp ngã rồi.

  3. 參动động từ

    vui vẻ; hớn hở; rộn ràng

绊
bàn
bán
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu