Tới nội dung chính

绅

绅
shēn
thân
⽷bộ mịch · 8 nét

quý tộc; địa chủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quý tộc; địa chủ

    • 。

      Anh ấy là một quý ông.

绅
shēn
thân
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu