Tới nội dung chính

绂

绂
fú
phất
⽷bộ mịch · 8 nét

dây thao buộc ấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây thao buộc ấn

  2. 貳名danh từ

    dải thao; dây ấn (văn)

绂
fú
phất
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu