Tới nội dung chính

绀

绀
gàn
cám
⽷bộ mịch · 8 nét

màu tím sẫm; màu chàm tía

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    màu tím sẫm; màu chàm tía

    • 。

      Cô ấy thích mặc quần áo màu tím than.

绀
gàn
cám
BỘ THỦ⽷
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu