Tới nội dung chính

纻

纻
zhù
trữ
⽷bộ mịch · 7 nét

(văn) vải gai; vải linen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) vải gai; vải linen

纻
zhù
trữ
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu