Tới nội dung chính

纶

纶
lún
luân
⽷bộ mịch · 7 nét

phân cấp; phân loại

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phân cấp; phân loại

  2. 貳动động từ

    xoắn tơ; sợi tơ

  3. 參名danh từ

    tơ lụa; sợi tơ

    • 。

      Loại sợi tơ này rất chắc chắn.

纶
lún
luân
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu