Tới nội dung chính

纰

纰
pī
phi
⽷bộ mịch · 7 nét

error

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    error

    • 。

      Có một vài lỗi trong báo cáo này.

  2. 貳名danh từ

    sơ suất; lỗi lầm

    • 。

      Không thể có sai sót trong công việc.

  3. 參名danh từ

    lụa hỏng; tơ lỗi

纰
pī
phi
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu