Tới nội dung chính

纮

纮
hóng
hoành
⽷bộ mịch · 7 nét

dây buộc mũ; dây quấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây buộc mũ; dây quấn

  2. 貳形tính từ

    rộng lớn; mênh mông

纮
hóng
hoành
BỘ THỦ⽷
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu