Tới nội dung chính

纩

纩
kuàng
khoáng
⽷bộ mịch · 6 nét

bông mịn; vải lụa mỏng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bông mịn; vải lụa mỏng

    • 。

      Khoáng là một loại vật liệu mềm.

纩
kuàng
khoáng
BỘ THỦ⽷
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu