Tới nội dung chính

纙

纙
luò
la
⽷bộ mịch · 25 nét

dây cột tiền; sợi dây xâu tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dây cột tiền; sợi dây xâu tiền

纙
luò
la
BỘ THỦ⽷
25 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu