Tới nội dung chính

纉

纉
zuǎn
⽷bộ mịch · 21 nét

(văn) kế thừa; tiếp nối

1 nghĩa#36572
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) kế thừa; tiếp nối(kế thừa)

纉
zuǎn
BỘ THỦ⽷
21 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu