Tới nội dung chính

縻

縻
mí
my
⽷bộ mịch · 17 nét

buộc; cột

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    buộc; cột

縻
mí
my
BỘ THỦ⽷
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu