Tới nội dung chính

縢

縢
téng
đằng
⽷bộ mịch · 16 nét

giản dị; mộc mạc; chất phác

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giản dị; mộc mạc; chất phác

  2. 貳名danh từ

    dây; thừng

  3. 參动động từ

    độc ác; tàn độc; thâm hiểm

縢
téng
đằng
BỘ THỦ⽷
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu